柲邱

bì qiū

Pinyin: bì qiū

Tổng quan

Cấu tạo: + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有树木的小山坡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有树木的小山坡。