柳丁

liǔ dīng liễu đinh

Hán Việt: liễu đinh · Pinyin: liǔ dīng

Tổng quan

quả cam (Đài Loan)

Cấu tạo: (liễu) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả cam (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柳橙的別名。參見「柳橙」條。

Eng

  • CC-CEDICT orange (fruit) (Tw)
  • Cihui orange (fruit) (Tw)