柳七 liǔ qī · liễu thất Hán Việt: liễu thất · Pinyin: liǔ qī Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 七 (thất)Pinyinliǔ qīHán Việtliễu thấtCấu tạo柳 + 七 · liễu + thất nghĩa thành phần: liễu + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋柳永排行第七,人以此称之。Tân Hoa Tự Điển 1.宋柳永排行第七,人以此称之。