柳八 liǔ bā · liễu bát Hán Việt: liễu bát · Pinyin: liǔ bā Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 八 (bát)Pinyinliǔ bāHán Việtliễu bátCấu tạo柳 + 八 · liễu + bát nghĩa thành phần: liễu + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐柳宗元排行第八,因以为其别称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐柳宗元排行第八,因以为其别称。