柳堤

liǔ dī liễu đê

Hán Việt: liễu đê · Pinyin: liǔ dī

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"柳堤"; 植有柳树的堤岸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"柳堤"。 2.植有柳树的堤岸。