柳塞 liǔ sāi · liễu tắc Hán Việt: liễu tắc · Pinyin: liǔ sāi Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 塞 (tắc)Pinyinliǔ sāiHán Việtliễu tắcCấu tạo柳 + 塞 · liễu + tắc nghĩa thành phần: liễu + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指边塞的军营。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指边塞的军营。