柳媚 liễu mị Hán Việt: liễu mị Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 媚 (mị)Hán Việtliễu mịCấu tạo柳 + 媚 · liễu + mị nghĩa thành phần: liễu + mị Nghĩa EngCihui 柳媚 iǔmèi v.p. beautiful but not virtuous