柳子
liễu tử
Hán Việt: liễu tử · Pinyin: liǔ zi
Tổng quan
1. cây khởi liễu。指杞柳。 一墩柳子。 một gốc cây khởi liễu. 2. làn điệu chủ yếu trong Liễu kịch。柳子戲的主要曲牌。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. cây khởi liễu。指杞柳。 一墩柳子。 một gốc cây khởi liễu. 2. làn điệu chủ yếu trong Liễu kịch。柳子戲的主要曲牌。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柳子1指杞柳一墩~。 柳子2 [liǔ·zi]柳子戏的主要曲牌。
Eng
- Cihui 柳子 iǔzi n. clumps of willow trees||►See also liǔzixì