柳巷 liễu hạng Hán Việt: liễu hạng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 巷 (hạng)Hán Việtliễu hạngCấu tạo柳 + 巷 · liễu + hạng nghĩa thành phần: liễu + hạng Nghĩa EngCihui 柳巷 iǔxiàng p.w. “red light” district