柳市

liǔ shì liễu thị

Hán Việt: liễu thị · Pinyin: liǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代长安九市之一; 泛指柳树成荫的街市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代长安九市之一。 2.泛指柳树成荫的街市。