柳幄

liǔ wò liễu ác

Hán Việt: liễu ác · Pinyin: liǔ wò

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓密的柳荫。因柳丝下垂如帷幄,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓密的柳荫。因柳丝下垂如帷幄,故称。