柳徑 liǔ jìng · liễu kính Hán Việt: liễu kính · Pinyin: liǔ jìng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 徑 (kính)Pinyinliǔ jìngHán Việtliễu kínhCấu tạo柳 + 徑 · liễu + kính nghĩa thành phần: liễu + kính