柳性

liǔ xìng liễu tính

Hán Việt: liễu tính · Pinyin: liǔ xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓放荡的情性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓放荡的情性。