柳惠

liǔ huì liễu huệ

Hán Việt: liễu huệ · Pinyin: liǔ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋柳下惠的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋柳下惠的省称。