柳旌

liǔ jīng liễu tinh

Hán Việt: liễu tinh · Pinyin: liǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柳条迎风招展,如旌旗,因以为称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柳条迎风招展,如旌旗,因以为称。