柳星 liǔ xīng · liễu tinh Hán Việt: liễu tinh · Pinyin: liǔ xīng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 星 (tinh)Pinyinliǔ xīngHán Việtliễu tinhCấu tạo柳 + 星 · liễu + tinh nghĩa thành phần: liễu + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 二十八宿中南方朱雀七宿的第三星。Tân Hoa Tự Điển 1.二十八宿中南方朱雀七宿的第三星。