柳暗
liễu ám
Hán Việt: liễu ám · Pinyin: liǔ àn
Tổng quan
Liễu Ám
Nghĩa
Việt
- Cihui Liễu Ám
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"柳闇"; 谓柳树叶茂荫浓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"柳闇"。 2.谓柳树叶茂荫浓。
Hán Việt: liễu ám · Pinyin: liǔ àn
Liễu Ám