柳柳驚 liǔ liǔ jīng · liễu liễu kinh Hán Việt: liễu liễu kinh · Pinyin: liǔ liǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 柳 (liễu) + 驚 (kinh)Pinyinliǔ liǔ jīngHán Việtliễu liễu kinhCấu tạo柳 + 柳 + 驚 · liễu + liễu + kinh nghĩa thành phần: liễu + liễu + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压惊。Tân Hoa Tự Điển 1.压惊。