柳柳驚

liǔ liǔ jīng liễu liễu kinh

Hán Việt: liễu liễu kinh · Pinyin: liǔ liǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (liễu) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 壓壓驚。《西遊記》第三一回:「你若諕了我的孩兒,與他柳柳驚是。」