柳柵 liễu sách Hán Việt: liễu sách Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 柵 (sách)Hán Việtliễu sáchCấu tạo柳 + 柵 · liễu + sách nghĩa thành phần: liễu + sách Nghĩa EngCihui 柳柵 iǔzhà n. wattles M:²dào