柳橙

liǔ chéng liễu chanh

Hán Việt: liễu chanh · Pinyin: liǔ chéng

Tổng quan

quả cam

Cấu tạo: (liễu) + (chanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả cam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。芸香科柑桔屬,為「甜橙」之栽培品種。常綠小喬木。枝多棘針,葉呈橢圓形,上有鋸齒。果實也稱為「柳橙」,呈圓球形,果頂有圓圈,表皮有溝紋,果肉為深黃色,汁多味甜。也稱為「柳丁」。

Eng

  • CC-CEDICT orange (fruit)
  • Cihui orange (fruit)