柳浪

liǔ làng liễu lãng

Hán Việt: liễu lãng · Pinyin: liǔ làng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容柳枝随风摆动的起伏之状; 唐王维辋川别墅中的胜景之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容柳枝随风摆动的起伏之状。 2.唐王维辋川别墅中的胜景之一。