柳湖

liǔ hú liễu hồ

Hán Việt: liễu hồ · Pinyin: liǔ hú

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湖名。宋时在陈州城北。因沿湖多柳,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湖名。宋时在陈州城北。因沿湖多柳,故称。