柳琴

liǔ qín liễu cầm

Hán Việt: liễu cầm · Pinyin: liǔ qín

Tổng quan

đàn liuqin, phiên bản nhỏ hơn của đàn tỳ bà 琵琶, có lỗ trên hộp cộng hưởng và âm vực tương tự violin

Cấu tạo: (liễu) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn liuqin, phiên bản nhỏ hơn của đàn tỳ bà 琵琶, có lỗ trên hộp cộng hưởng và âm vực tương tự violin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,彈撥樂器。形似琵琶而略小,通體長約六十五公分。早期為二弦、三弦,今有四軫,四弦,一般為二十四品位,亦有增加到廿八品位,按半音排列。流行於山東、江蘇、安徽三省交界處,是柳琴戲、泗州戲和亂彈的主要伴奏樂器,亦用於常州絲弦。近年成為民族樂團的高音樂器,開始出現獨奏曲和協奏曲。也稱為「柳葉琴」、「土琵琶」、「小琵琶」、「金剛腿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弦乐器,外形像琵琶,比琵琶小,有四根弦。

Eng

  • CC-CEDICT liuqin lute, smaller version of the pipa 琵琶, with holes in the soundbox, and range similar to that of a violin
  • Cihui liuqin lute, smaller version of the pipa 琵琶, with holes in the soundbox, and range similar to that of a violin