柳琴戏 liễu cầm hí Hán Việt: liễu cầm hí Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 琴 (cầm) + 戏 (hí)Hán Việtliễu cầm híCấu tạo柳 + 琴 + 戏 · liễu + cầm + hí nghĩa thành phần: liễu + cầm + hí