柳笛 liǔ dí · liễu địch Hán Việt: liễu địch · Pinyin: liǔ dí Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 笛 (địch)Pinyinliǔ díHán Việtliễu địchCấu tạo柳 + 笛 · liễu + địch nghĩa thành phần: liễu + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用嫩柳条外皮制成的哨子。因能吹出乐音如笛,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.用嫩柳条外皮制成的哨子。因能吹出乐音如笛,故称。