柳管 liǔ guǎn · liễu quản Hán Việt: liễu quản · Pinyin: liǔ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 管 (quản)Pinyinliǔ guǎnHán Việtliễu quảnCấu tạo柳 + 管 · liễu + quản nghĩa thành phần: liễu + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指柳宗元的诗文。管,笔。Tân Hoa Tự Điển 1.指柳宗元的诗文。管,笔。