柳肩 liễu kiên Hán Việt: liễu kiên Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 肩 (kiên)Hán Việtliễu kiênCấu tạo柳 + 肩 · liễu + kiên nghĩa thành phần: liễu + kiên Nghĩa EngCihui 柳肩 iǔjiān n. drooping/sloping shoulders