柳腰

liǔ yāo liễu yêu

Hán Việt: liễu yêu · Pinyin: liǔ yāo

Tổng quan

hiếc lưng mềm đẹp của người con gái. liễu yêu liễu yêu ☆Chiếc lưng mềm đẹp của người con gái. thon thả; mảnh mai (vòng eo)。指女子柔軟的細腰。

Cấu tạo: (liễu) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiếc lưng mềm đẹp của người con gái. liễu yêu liễu yêu ☆Chiếc lưng mềm đẹp của người con gái. thon thả; mảnh mai (vòng eo)。指女子柔軟的細腰。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子的腰如柳條般柔軟纖細。唐.韓偓〈頻訪盧秀才〉詩:「藥訣棋經思致論,柳腰蓮臉本忘情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子柔软的细腰。

Eng

  • Cihui 柳腰 iǔyāo n. willowy/slender waist

ja

  • JMdict slim waist|slender figure|willowy figure|waist of a willow tree