柳色黃 liǔ sè huáng · liễu sắc hoàng Hán Việt: liễu sắc hoàng · Pinyin: liǔ sè huáng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 色 (sắc) + 黃 (hoàng)Pinyinliǔ sè huángHán Việtliễu sắc hoàngCấu tạo柳 + 色 + 黃 · liễu + sắc + hoàng nghĩa thành phần: liễu + sắc + hoàng