柳色黃

liǔ sè huáng liễu sắc hoàng

Hán Việt: liễu sắc hoàng · Pinyin: liǔ sè huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (sắc) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌《石州慢》的别名。因宋贺铸词《石州慢》中的"长亭柳色纔黄,倚马何人先折"句而得名。参阅《词谱》卷三十。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌《石州慢》的别名。因宋贺铸词《石州慢》中的"长亭柳色纔黄,倚马何人先折"句而得名。参阅《词谱》卷三十。