柳範

liǔ fàn liễu phạm

Hán Việt: liễu phạm · Pinyin: liǔ fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋柳开与范杲的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋柳开与范杲的并称。