柳莺属

liǔ yīng shǔliễu oanh chúc

Hán Việt: liễu oanh chúc · Pinyin: liǔ yīng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 柳 (liễu) + 鶯 (oanh) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi Chích lá

Đức

  • Handedict Laubsänger (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柳莺 · 柳莺花燕 · 柳鶯花燕