柳鶯屬 liǔ yīng shǔ · liễu oanh chúc Hán Việt: liễu oanh chúc · Pinyin: liǔ yīng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 鶯 (oanh) + 屬 (chúc)Pinyinliǔ yīng shǔHán Việtliễu oanh chúcCấu tạo柳 + 鶯 + 屬 · liễu + oanh + chúc nghĩa thành phần: liễu + oanh + chúc