柳蔭 liǔ yīn · liễu ấm Hán Việt: liễu ấm · Pinyin: liǔ yīn Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 蔭 (ấm)Pinyinliǔ yīnHán Việtliễu ấmCấu tạo柳 + 蔭 · liễu + ấm nghĩa thành phần: liễu + ấm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 柳樹的樹蔭。也代指枝葉繁茂的柳林。如:「走累了,就坐在柳蔭下乘涼。」《初刻拍案驚奇》卷一五:「兩岸柳蔭夾道,隔湖畫閣爭輝。」