柳課 liǔ kè · liễu khóa Hán Việt: liễu khóa · Pinyin: liǔ kè Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 課 (khóa)Pinyinliǔ kèHán Việtliễu khóaCấu tạo柳 + 課 · liễu + khóa nghĩa thành phần: liễu + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代向御河边种柳者征收的苛税。Tân Hoa Tự Điển 1.元代向御河边种柳者征收的苛税。