柳迳 liễu kính Hán Việt: liễu kính Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 迳 (kính)Hán Việtliễu kínhCấu tạo柳 + 迳 · liễu + kính nghĩa thành phần: liễu + kính