柳陰

liǔ yīn liễu âm

Hán Việt: liễu âm · Pinyin: liǔ yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"柳荫"; 柳下的阴影。诗文中多以柳阴为游憩佳处; 指枝叶茂密的柳林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"柳荫"。 2.柳下的阴影。诗文中多以柳阴为游憩佳处。 3.指枝叶茂密的柳林。