柳陰 liǔ yīn · liễu âm Hán Việt: liễu âm · Pinyin: liǔ yīn Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 陰 (âm)Pinyinliǔ yīnHán Việtliễu âmCấu tạo柳 + 陰 · liễu + âm nghĩa thành phần: liễu + âm