柳隆卿

liǔ lóng qīng liễu long khanh

Hán Việt: liễu long khanh · Pinyin: liǔ lóng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (long) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代杂剧中坏人的通用名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代杂剧中坏人的通用名。