柳鶯

liǔ yīng liễu oanh

Hán Việt: liễu oanh · Pinyin: liǔ yīng

Tổng quan

(điểu học) chim chích lá (chim chi Phylloscopus)

Cấu tạo: (liễu) + (oanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điểu học) chim chích lá (chim chi Phylloscopus)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鳥綱雀形目鶯科。身體小,背部綠色,胸腹為黃綠色,眼部淺黃色,翅膀和尾巴為褐色。以昆蟲為食。見於中國、越南、緬甸、印度等地。也稱為「樹串兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名。又称树串儿。体小,背部绿色,胸﹑腹部黄绿色,眼的上部浅黄色,翅膀和尾巴褐色。吃昆虫,是益鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。又称树串儿。体小,背部绿色,胸﹑腹部黄绿色,眼的上部浅黄色,翅膀和尾巴褐色。吃昆虫,是益鸟。

Eng

  • CC-CEDICT (ornithology) leaf warbler (bird of genus Phylloscopus)
  • Cihui (ornithology) leaf warbler (bird of genus Phylloscopus)