柴咲幸 chái xiào xìng · sài tiếu hạnh Hán Việt: sài tiếu hạnh · Pinyin: chái xiào xìng Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 咲 (tiếu) + 幸 (hạnh)Pinyinchái xiào xìngHán Việtsài tiếu hạnhCấu tạo柴 + 咲 + 幸 · sài + tiếu + hạnh nghĩa thành phần: sài + tiếu + hạnh