柴壇 chái tán · sài đàn Hán Việt: sài đàn · Pinyin: chái tán Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 壇 (đàn)Pinyinchái tánHán Việtsài đànCấu tạo柴 + 壇 · sài + đàn nghĩa thành phần: sài + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代焚柴祭天的高台。Tân Hoa Tự Điển 1.古代焚柴祭天的高台。