柴堆

chái duīsài đôi

Hán Việt: sài đôi · Pinyin: chái duī

Tổng quan

đống gỗ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.柴草堆。堆积在一起的柴。

Cấu tạo: 柴 (sài) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đống củi
  • Tần suất từ đống gỗ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.柴草堆。堆积在一起的柴。
  • Kaggle Zh-Vi woodpile

Eng

  • Tần suất từ woodpile

Đức

  • Handedict Holzhaufen

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆于 · 堆仓 · 堆冰 · 堆叠 · 堆垒 · 堆垛 · 堆堆 · 堆姑