柴山 chái shān · sài san Hán Việt: sài san · Pinyin: chái shān Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 山 (san)Pinyinchái shānHán Việtsài sanCấu tạo柴 + 山 · sài + san nghĩa thành phần: sài + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生长矮小灌木杂草的山。Tân Hoa Tự Điển 1.生长矮小灌木杂草的山。