柴簾

chái lián sài liêm

Hán Việt: sài liêm · Pinyin: chái lián

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用芦苇做的遮蔽门窗的帘子。形同竹帘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用芦苇做的遮蔽门窗的帘子。形同竹帘。