柴房

sài phòng

Hán Việt: sài phòng

Tổng quan

vựa củi

新华 · Tân Hoa Đại lục

放置木柴的房屋。《二十年目睹之怪現狀》第七四回:「伯述道:『到底把你放在什麼地方吃飯?』符最靈囁嚅道:『在廚房後面的一間柴房裡。』」

Cấu tạo: 柴 (sài) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà củi
  • VietPhrases vựa củi
  • Tần suất từ vựa củi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放置木柴的房屋。《二十年目睹之怪現狀》第七四回:「伯述道:『到底把你放在什麼地方吃飯?』符最靈囁嚅道:『在廚房後面的一間柴房裡。』」

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲