柴扃 sài quynh Hán Việt: sài quynh Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 扃 (quynh)Hán Việtsài quynhCấu tạo柴 + 扃 · sài + quynh nghĩa thành phần: sài + quynh