柴把

sài bả

Hán Việt: sài bả

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) fag), (như) fagot bó củi, bó que sắt, bó thanh thép, món gan bỏ lò, bó thành bó

Cấu tạo: (sài) + (bả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) fag), (như) fagot bó củi, bó que sắt, bó thanh thép, món gan bỏ lò, bó thành bó

Eng

  • Cihui 柴把 háibǎ n. kindling; firewood