柴捆

sài khổn

Hán Việt: sài khổn

Tổng quan

bó cành để làm cừ

Cấu tạo: 柴 (sài) + 捆 (khổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bó củi
  • Tần suất từ bó cành để làm cừ
  • Biên soạn 柴捆 háikǔn n. firewood bundle

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fascine

Eng

  • Cihui 柴捆 háikǔn n. firewood bundle
  • Tần suất từ 柴捆 háikǔn n. firewood bundle

Từ liên quan

Gần nghĩa

捆包 · 捆子 · 捆扎 · 捆绑 · 捆缚 · 柴堆 · 柴房 · 柴扉