柴斷 chái duàn · sài đoạn Hán Việt: sài đoạn · Pinyin: chái duàn Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 斷 (đoạn)Pinyinchái duànHán Việtsài đoạnCấu tạo柴 + 斷 · sài + đoạn nghĩa thành phần: sài + đoạn